Thông tin sử liệu, khảo sát & kết luận về đàn Xã Tắc

Đàn Xã Tắc là một di chỉ quan trọng của người xưa, nhưng không phải vì sự quan trọng mà chúng ta vội vã đi đến kết luận, trong khi vẫn có nhiều nghi vấn. Theo các nhà khảo cổ học “nguyên tắc của khoa học khảo cổ, khi tìm được một số hiện vật, hoặc một bộ phận của kiến trúc có thể tạm kết luận về di tích được khai quật,…” Nhưng những thông tin mà tọa đàm “Có nên bảo tồn đàn Xã Tắc” ngày 8/5 vừa qua cung cấp lại chưa đủ sức thuyết phục. Lý do cơ bản nhất là chúng ta thiếu nhiều thông tin khảo cứu về vấn đề này.
1. Khảo sát thực tế
Trước đó ngày 5/5, nhóm khảo sát bắt đầu tiến hành khảo sát khu đảo giao thông. Mục đích khảo sát nhằm xác định lại trường khí cũng như lăng mộ tại khu vực.
Qua đo đạc cho thấy: (1) Máy đo năng lượng cảm ứng phát hiện 1 điểm trường khí dương tại mép đảo giao thông, đồng thời hòn đá đang đặt có trường khí âm (âm khí), sẽ còn nhiều tranh cãi, sự cố giao thông nếu vẫn đặt hòn đá này ở đây; (2) Máy đo điện từ trường hiển thị trường khí ở mức 549~690Khz, trường khí dương cao là tốt. Xét về làm đường giao thông hay cầu vượt được hay không thì chúng ta đang quan tâm: (1) Có phải đàn Xã Tắc hay không; (2) Khu vực có lăng mộ không; (3) Trường khí tốt không, có dễ xảy ra tai nạn không? Muốn trả lời câu hỏi đầu tiên, cần có thông tin rõ ràng về đàn Xã Tắc.

2. Nguồn tư liệu về đàn Xã Tắc và di tích tham chiếu
Thứ nhất, nguồn sử liệu của Việt Nam khá thiếu thông tin về đàn Xã Tắc, đồng thời chưa thực sự thống nhất, chẳng hạn “Việt Nam những sự kiện lịch sử” (Viện Sử học, 2002) ghi rằng năm 1048 “lập đền Xã Tắc ở ngoài cửa Trường Quảng”, nhưng mãi đến năm 1072 mới “xây cửa Trường Quảng”, vậy đúng ra năm 1048 lập đền Xã Tắc ở đâu?
Thứ hai, theo các nhà sử học hôm 8/5, “đàn Xã Tắc Việt Nam thời Lê theo đúng mẫu mực đời Minh”. Do đó, chúng tôi lấy sử liệu đời Minh Thanh như “Minh hội điển”, “Đại Thanh hội điển”,… làm căn cứ, cũng như khảo cứu thực tế đàn xã tắc Bắc Kinh, vốn được xây dựng từ đời Minh, trải qua đời Thanh và được bảo tồn cho đến ngày nay để đối chiếu.
Thứ ba, tuy nhà Lý xây dựng đàn Xã Tắc khi đã độc lập là một vương triều, nhưng qua hơn ngàn năm Bắc thuộc (Bắc thuộc lần thứ nhất 179 TCN, đến Bắc thuộc lần thứ ba 905 SCN), tất nhiên trong cả ba giai đoạn Bắc thuộc có những thời kỳ độc lập ngắn ngủi, thì những ảnh hưởng về văn hóa, kiến trúc là không nhỏ, có thể có những sáng tạo riêng, trong kiến trúc, xây dựng, phát triển văn hóa sau này, nhưng cũng không tách rời hẳn nguyên mẫu chung, hay nguyên lý chung.
Việc thiếu sử liệu của Việt Nam, dẫn đến phải tham chiếu sử liệu Trung Quốc là điều không tránh khỏi, nếu như muốn tìm hiểu các thông tin liên quan. Nhưng là sử liệu Trung Quốc, kiến trúc lại của Việt Nam, nên những căn cứ dẫn ra ở đây chỉ để tham khảo, giúp các nhà nghiên cứu, cũng như độc giả có thêm tư liệu so sánh.

3. Đối chiếu thực tế
(1) Nguồn gốc thờ cúng đất đai
Đàn Xã Tắc thực chất là dùng để tế thần Đất và thần Ngũ cốc. Sùng bái thần Đất, có từ rất lâu đời, là một kiểu sùng bái tự nhiên. Thần Đất trước đây cũng được gọi là thần Xã, bởi “xã – là chủ của đất” (“Thuyết văn giải tự”). Đất lại liên quan trực tiếp đến mùa màng, nên việc sùng bái thần Đất, dần được biểu hiện ra thành thần Xã (thần Đất) và thần Tắc (thần Ngũ cốc). Theo “Hiếu kinh thụ thần khế”: Xã là chủ của đất, Tắc là chủ của ngũ cốc… Đất đai rộng lớn, không thể cung kính hết, nên quây một phần đất, làm lễ để báo công. Người xưa cho rằng đất có linh hồn, vui buồn của đất sẽ ảnh hưởng đến mùa màng bội thu, nên cần phải làm lễ hiến tế và cầu xin thần Đất. Về sau, con người còn liên hệ giữa thần Đất với thần bảo vệ, cũng như thần giữ của, coi thần Đất là thần bảo vệ quốc gia. Khi lập kinh đô, hay lập nước, đều cần lập “Xã” cho thần Đất. Đến đời nhà Thương, trong tín ngưỡng chung của quốc gia, thần Xã có một vị trí khá quan trọng, Xã Tắc đã diễn biến thành từ hàm chỉ quốc gia, từ đó hình thành quan niệm “Dân là trọng, Xã tắc là thứ, vua là nhẹ” (“Mạnh Tử”).
Xét về từ ngữ, Xã là từ ghép của “thờ cúng” và “đất”, cho thấy Xã chính là sự sùng bái thần Đất, nhưng trong Giáp cốt văn chỉ dùng chữ Đất, đến thời chữ triện (đời Tần) mới có chữ Xã. Xã còn tượng trưng cho binh đao, chinh chiến nên trước khi xuất binh cần làm lễ tế ở Xã. “Nhĩ Nhã” có viết: khởi binh, động đến đại chúng, cần làm lễ ở Xã mới được đi. Vua chúa xưa khi xuất binh, đều làm lễ ở Xã rồi mới đi; kẻ không tuân mệnh, cũng tử hình tại Xã (ngay cửa Ngọ môn).
 (2) Nguyên tắc quy hoạch và thiết kế kiến trúc đàn Xã Tắc:  “Tả Tổ hữu Xã”, hay “tả Tông hữu Tắc” (Thái Miếu bên trái, Xã Tắc bên phải) dựa theo quy định trong “Chu Lễ”, đàn Xã Tắc ở bên phải Hoàng thành, tức ở phía Tây. Tổ và Xã đều tượng trưng cho quyền lực của nhà nước phong kiến, chỉ sử dụng vào thời gian quy định của triều đình cũng như trường hợp đặc biệt như xuất binh,… Tuy vậy, không chỉ kinh thành có nơi thờ cúng của quốc gia, mà các địa phương cũng có những điểm thờ cúng riêng. Đàn Xã Tắc được quy định đặt bên phải, đối xứng với Thái Miếu, phản ảnh tư tưởng “tôn tôn thân thân” (tôn trọng bề trên, thân thiết người nhà) trong thiết kế kinh thành (Theo “Công dương truyện”, “Bạch Hổ thông nghĩa”). Cùng là tế thần đất và tổ tiên, nhưng thần đất vẫn ở vị trí cao hơn, đồng thời đều “nằm trong thiên địa”. Vậy tại sao lại là “tả Tổ hữu Xã”, cũng cần đi sâu hơn, người Chu coi đất là mẹ, Xã Tắc thờ cúng thần đất (mẫu hệ) bên phải, còn Thái miếu là thờ cúng tổ tiên (phụ hệ), để bên trái. Có thể thấy, Xã Tắc thờ mẹ là âm – bên phải (Bạch Hổ), Thái Miếu thờ bố là dương – bên trái (Thanh Long), Theo quy hoạch vương thành ghi trong “Tượng nhân”, khu Xã Tắc là một khu nhỏ bên ngoài cung cấm, kết hợp với Thái Miếu thành một trục, ở hai bên trái phải, tạo nên cách cục “tả Tổ hữu Xã”. Bản thân vị trí của đàn Xã Tắc đã được mô tả khá rõ ràng.
Lời bàn 1: Quy tắc thiết kế “tả Tông hữu Tắc”, “tả Tổ hữu Xã”: Thái Miếu bên trái, Xã Tắc bên phải. Di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng khá xa cung cấm, không cân xứng với Thái Miếu. Theo các nhà khảo cổ: “Đàn Xã Tắc bố trí ở bên ngoài kinh thành, là một điểm khác biệt hoàn toàn của đàn Xã Tắc Thăng Long”. Thứ nhất, bố trí đàn ở bên ngoài, xa cổng thành có hợp lý không khi bị đánh úp bất ngờ? Chiến thuật quân sự, hay thuật ngữ ngày nay là “an ninh” không được đảm bảo, là điều tối kỵ. Vua Lý Thái Tông vốn tinh thao lược, giỏi dùng binh, sao lại sơ suất như vậy? Thứ hai, lập đàn Xã Tắc bên ngoài kinh thành, thì đâu phải là cúng tế cho xã tắc non sông? Đồng thời lại vi phạm nguyên tắc “tả Tông hữu Tắc” cũng như “Xã Tắc ở bên trong cửa ngoại, bên ngoài cửa trung” trong kiến trúc cung đình. Thứ ba, tài liệu sử học (“Việt Nam những sự kiện lịch sử”): năm 1048 “lập đền Xã Tắc ở ngoài cửa Trường Quảng”, nhưng mãi đến năm 1072 mới “xây cửa Trường Quảng”, và sau đó hàng trăm năm, đến 1284 “đất ở Xã Đàn (phía Nam) kinh thành bị nứt”. Cùng nguồn sử liệu: “Xã Đàn (phía Nam)”, “Xã Tắc – Trường Quảng”,… nên rất khó xác định.
dspl01xatac
Nguyên tắc 1. “Thái Miếu bên trái, Xã Tắc bên phải. Nằm trên một trục cân đối”.

(3) Cấu trúc kiến trúc cụ thể của đàn tế Xã Tắc: Cần phân biệt, đàn Xã Tắc là chỉ cả quần thể kiến trúc đàn, còn đàn tế Xã Tắc là đàn đất ngũ sắc ở giữa. Với đàn Xã Tắc Bắc Kinh, vị trí ở bên phải Ngọ Môn, phía Tây Nam Tử Cấm Thành, xây dựng thiết kế theo kết cấu đô thành “tả Tổ hữu Xã”. Cấu trúc xây dựng này có lịch sử khá lâu đời (“Chu Lễ”), các triều đại đa phần đều dựa theo mô hình này.
“Dật chu thư” ghi rõ: vẫn xây Xã trong khu vực thành. Đó là lý do đời Minh vẫn tuân thủ quy tắc này, lập đàn Xã tắc và Thái Miếu bên trong cửa Thừa Thiên (đời Thanh gọi là Thiên An Môn), bên ngoài Ngọ Môn, ở hai bên Đoan Môn. “Bạch Hổ thông nghĩa – Xã Tắc” có ghi: Tại sao Xã Tắc ở bên trong cửa ngoại, bên ngoài cửa trung? Đó chính là tôn trọng cung kính bề trên (thần) và thân thiết người nhà (tổ tiên). Cũng như với tổ tiên, sao không đặt trong cửa trung? Vì cung kính mà không thể mạo phạm. Giải thích khá rõ ràng, không đặt trong cung vì sợ tỏ ra bất kính. Nhưng người xưa nói đặt ở “trong thiên địa” và “trong cửa ngoại, ngoài cửa trung” là ở đâu? Đó chính là bên ngoài cửa Ngọ môn, bên ngoài cung cấm, nhưng ở trong thành.
dspl01bxatac
Nguyên tắc 2. “Xã Tắc ở bên ngoài cung cấm, bên trong thành”
Lời bàn 2: Quy tắc thiết kế “Xã Tắc ở bên ngoài cung cấm, bên trong thành”. Xem kiến trúc đàn Xã Tắc Cố Đô Huế sẽ thấy điều này, còn đàn Xã Tắc Bắc Kinh cũng như vậy. Do đó đàn Xã Tắc thực tế cần ở bên phải ngay ngoài cửa Ngọ Môn, hay Đoan Môn; còn Thái Miếu bên trái đối xứng với Xã Tắc. Đoan môn chính là cửa Nam của cấm thành (vị trí cột cờ hiện nay). Trong khi đó, di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng nằm hẳn ngoài cửa thành.

Đàn tế (đàn đất ngũ sắc) hình vuông. Mặt đàn gồm ba tầng hình vuông, cắt từ đá trắng.
Lời bàn 3: Kiến trúc nền móng đàn tế Xã Tắc: nền đá 3 tầng, mặt đàn gồm ba tầng hình vuông, cắt từ đá trắng. Đàn Xã Tắc Cố Đô Huế cũng có nền móng bằng đá, trong khi đó, khảo cổ cho thấy di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng có nền đất.
dspl02
Nguyên tắc 3 “Kiến trúc: Nền đá”

Bên trên để năm loại đất: Đông – xanh, Nam – đỏ, Tây – trắng, Bắc – đen, ở giữa – vàng. Trước khi làm lễ một hôm, cần rải lại lớp đất này. Mỗi năm hai lần làm lễ vào mùa xuân, thu đều cần rải lại, nên lớp đất dày lên. “Lễ ký” có viết: “Xã của thiên tử cần chịu mưa gió, để thông khí thiên địa”. “Bạch hổ thông” cũng viết: “Tại sao Xã không mái? Bởi cần thông thiên khí”. Có thể thấy đàn Xã Tắc để lộ thiên.
Lời bàn 4: đàn tế Xã Tắc bên trong có đất ngũ sắc, để trống lộ thiên, nên không có mái, không có gạch lát, hay ngói. Trong khi đó, khảo cổ cho thấy di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng có “hệ thống ngói nhiều loại”, “lớp đất mặt có màu nâu đen lẫn nhiều gạch ngói”,… Đất ngũ sắc là năm màu đất tự nhiên, khó có thể phai màu theo năm tháng được. Dù nhà Lý có thay đổi kiến trúc, thì khó thay được nguyên lý “để trống thông khí thiên địa”, cũng như thay đất ngũ sắc biểu thị “đất đai các nơi đều của thiên tử” bằng lát gạch được.
dspl03
Nguyên tắc 4. “Hiện vật: Bên trong là đất ngũ sắc. Lộ thiên – không mái che”

(4) Quy mô, kích thước qua các thời kỳ: Thời tiên Tần không có tài liệu về kích thước của đàn. Tuy quy mô của đàn có hạn, nhưng do tính long trọng của lễ, nên diện tích của nơi đặt đàn cũng khá lớn. Hiện nay khảo cổ vẫn chưa tìm ra di chỉ đàn Xã Tắc thời Chu, nên chưa biết quy mô, nhưng theo mô tả của “Tượng nhân”, có thể biết sơ đồ cụ thể. Tùy triều đại mà cũng có khác biệt, Tây Hán phân biệt Xã và Tắc ở hai nơi, còn Đông Hán hợp làm một, hoàng đế không đích thân làm lễ, mà sai quan tư sử giám sát.
Đến sau đời Hán, việc xây dựng đàn Xã Tắc đều vẫn tuân thủ “tả Tổ hữu Xã” của Chu Lễ (Theo “Thông điển”, “Khâm định tục thông điển”). Qua hàng ngàn năm lịch sử, tuy các triều đại đều chú trọng đến đàn Xã Tắc, nhưng đáng tiếc là chỉ còn đàn Xã Tắc Bắc Kinh (Trung Quốc) và đàn Xã Tắc Cố Đô Huế (Việt Nam) được lưu giữ một cách hoàn chỉnh nhất. Đây là căn cứ thực tế nhất để nghiên cứu về đàn Xã Tắc của người xưa.
Đàn tế Xã Tắc Bắc Kinh tầng trên có cạnh dài 15.95m, tầng giữa 16.9m, tầng dưới 17.85m. Xã Tắc của các chư hầu sẽ bé hơn. “Bạch hổ thông” viết: Xã Tắc của thiên tử rộng 5 trượng, chư hầu bằng một nửa. Một trượng 3.33m, nên 5 trượng là 16,65m. Đàn tế Xã Tắc thời Lý là của một đất nước độc lập, không phải chư hầu, mà chư hầu bằng một nửa, thì đàn Xã Tắc thời Lý có chiều rộng tối thiểu cũng phải từ 8m trở lên.
Khuôn viên của Đàn Xã Tắc Bắc Kinh hình chữ nhật, đàn bên trong chiều Bắc Nam dài 266.8m, chiều Đông Tây 205.6m, tường gạch đỏ, mái ngói lưu ly vàng. Cửa Bắc là cửa chính, chiều rộng 20m. Ba cửa Đông, Tây, Nam mỗi cửa rộng 12m. Kiến trúc đàn xây dựng tuân thủ chặt chẽ yêu cầu của người xưa. Qua các tư liệu cho thấy, các triều đại đều có những sửa chữa, nhưng quy mô và vị trí không có thay đổi lớn.
Lời bàn 5: Đàn Xã Tắc Cố Đô Huế 2 tầng, tầng trên có cạnh dài 28m, tầng dưới 73m, rõ ràng lớn hơn rất nhiều so với tiêu chuẩn, có thể là một sự khẳng định về chủ quyền, hay đã được xây rộng thêm sau này thì cần khảo cứu thêm. Các nhà nghiên cứu cho rằng đàn Xã Tắc Thăng Long xây theo mô hình thời Minh, và bé hơn, vậy kích thước phải bé hơn “cạnh dài 15.95m”, tức bé hơn 254m2. Trong khi đó, khảo cổ cho thấy di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng có 3 nền móng cạnh nhau: một nền hình vuông (gần 7m2); một nền chưa làm lộ hết (gần 5m2); một nền hình chữ nhật (trên 15m2), quá bé so với quy mô đàn tế. Đàn Xã Tắc Thăng Long là đàn tế của đất nước độc lập, sẽ có quy mô lớn hơn, to đẹp hơn, nên ít nhất từ khoảng 127m2 trở lên.
dspl04
Nguyên tắc 5. “Xã Tắc của thiên tử rộng 5 trượng, chư hầu bằng một nửa”

(5) Các đặc điểm khác của đàn Xã Tắc theo sử liệu, và khảo sát thực tế
Các kiến trúc cung đình đều có trục trung tâm, là trục chính của kiến trúc, đi giữa qua kiến trúc, một phần đường đi sẽ đi qua, chứ không phải trục đường đi, cần phân biệt rõ. Đường Hoàng đế đi vào tế lễ, sau khi đi qua Ngọ Môn, sẽ khác hẳn trục trung tâm của kiến trúc. Trục trung tâm này qua các thời kỳ cũng không thay đổi, trừ phi đào xây mới nền móng kiến trúc. Chúng tôi đã nghiên cứu khảo sát cung đình Huế và nhận ra điều này, trục trung tâm – nơi trường khí mạnh nhất vẫn còn đến tận ngày nay. Đây là kiến thức khoa học trong phong thủy về kiến trúc cung đình, không phải tâm linh huyền bí. Các đình, chùa, cung đình hay nhà thờ xây dựng đều có đặc điểm này.
Lời bàn 6: trục trung tâm không phải đặc điểm riêng của đàn Xã Tắc. Các kiến trúc cung đình đều có trục trung tâm. Trong khi đó, khảo cổ cho thấy di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng có hai đường đi gần nhau, lại chỉ đi qua cạnh kiến trúc, không đi thẳng vào giữa, không tạo trục trung tâm, không có đối xứng thì đây không phải kiến trúc cung đình quan trọng, ít nhất xét về mặt phong thủy, hay văn hóa.
dspl05
Nguyên tắc 6. “Kiến trúc cung đình đều có trục trung tâm. Khác với đường đi”

Lời bàn 7: “gạo” không phải đặc điểm riêng của đàn Xã Tắc. Đồ tế lễ của đàn tế Xã Tắc có rất nhiều như gạo, đỗ, lợn, dê, ngọc,… (Theo “Minh hội điển”). Hoàng thành khai quật cũng tìm thấy hạt gạo, do đó hạt thóc gạo Rọc Dền thấy được tại di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng không thể chứng minh được đàn Xã Tắc.
dspl07
Nguyên tắc 7. “Đồ tế lễ: Rất phong phú. Gạo tìm thấy ở nhiều nơi”

Lời bàn 8: “hồ Xã Đàn – một thành phần không thể thiếu của đàn tế Xã Tắc” là không có cơ sở. Các sử liệu Trung Quốc (“Chu Lễ”, “Minh hội điển”, “Đại Thanh hội điển”,…) đều không nói về hồ trong kiến trúc đàn tế, sử liệu Việt Nam càng không có thông tin này, hơn nữa hồ cũng không liên quan đến đàn tế Xã Tắc.

4. Sự khác biệt giữa đàn Xã tắc và di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng
Qua đối chiếu nguồn sử liệu cũng như di chỉ thực tế đàn Xã Tắc Bắc Kinh (từ đời Minh), và đàn Xã Tắc Cố Đô Huế (từ đời Nguyễn) như đã phân tích ở trên, tạm liệt kê một vài thông số về vị trí, kiến trúc, quy mô,… cho thấy sự khác biệt quá lớn giữa nguyên tắc thiết kế kiến trúc đàn Xã Tắc, di chỉ đàn Xã Tắc còn tồn tại với thực tế di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng:
dsplok

5. Kết luận của chúng tôi
(1) Di chỉ Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng không thể là đàn Xã Tắc, xét cả về vị trí, quy mô, kiến trúc, hiện vật,…
(2) Vị trí khu đảo giao thông hiện nay ở Ô Chợ Dừa – Nguyễn Lương Bằng không có lăng mộ, hài cốt. Do đó không liên quan gì đến “đầu tổ tiên” hay “mồ mả hồn cốt”.
(3) Trường khí dương, cơ bản tốt, có thể làm đường giao thông, hay cầu vượt.
(4) Hòn đá tại đảo giao thông có trường khí âm, nên bỏ.
Trên đây là những kết luận ban đầu sau khi khảo sát thực tế và tra tìm sử liệu, nhằm cung cấp thêm thông tin tham khảo cho các nhà nghiên cứu, các cơ quan chức năng, để có những quyết định đúng đắn, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân, và sự phát triển của đất nước.

(704)

%d bloggers like this: